saw log

/'sɔ:lɔg/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khúc gỗ để cưa, khúc gỗ đủ lớn để cưa xẻ thành ván: Một khúc gỗ (thân cây đã được đốn hạ) kích thước chất lượng phù hợp để đưa vào cưa xẻ tại một nhà máy cưa (xưởng cưa) nhằm sản xuất ra gỗ xẻ, ván hoặc các sản phẩm gỗ khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The truck was loaded with saw logs headed for the mill. (Chiếc xe tải được chất đầy những khúc gỗ để cưa chở đến nhà máy xẻ.)
    • They spent the morning cutting fallen trees into manageable saw logs. (Họ dành cả buổi sáng để cắt những cây đổ thành những khúc gỗ để cưa kích thước phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp lâm nghiệp khai thác gỗ. phân biệt với các loại gỗ khác như "pulpwood" (gỗ dùng để làm bột giấy) hoặc "firewood" (củi đốt) dựa trên mục đích sử dụng cuối cùng.
Biến thể từ gần giống
  • Log (n): khúc gỗ, thân cây đã đốn hạ nói chung.
    • They sat on a log by the campfire. (Họ ngồi trên một khúc gỗ cạnh đống lửa trại.)
  • Timber (n): gỗ xây dựng, gỗ tròn; cũng có thể chỉ khu rừng cây đủ tiêu chuẩn để khai thác gỗ.
    • This land is valuable for its timber. (Mảnh đất này giá trịgỗ của .)
Từ đồng nghĩa
  • Saw timber: Gỗ để cưa (cùng nghĩa, thường dùng thay thế).
  • Mill log: Khúc gỗ cho nhà máy cưa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
  1. khúc gỗ để cưa